Với cây đinh lăng lá nhỏ, dân gian dùng chủ yếu hai phần: lá non và lá bánh tẻ để ăn sống, cuốn gỏi, nấu canh; rễ (đặc biệt là phần vỏ rễ) để phơi khô, sắc nước, ngâm. Thân và cành già ít khi được dùng. Sách dược liệu Việt Nam mô tả vị thuốc là rễ đinh lăng; lá được nhắc nhiều hơn trong ẩm thực và kinh nghiệm dân gian.
Mỗi bộ phận có mùi, độ cứng và thành phần khác nhau, nên cách lấy, cách cất và mức độ cẩn thận cũng khác. Bài này đi lần lượt từ trên xuống dưới cây, chỉ ra phần nào người ta hay dùng, vì sao, và chỗ nào hiểu biết hiện nay còn mỏng. Bài không nói công dụng chữa bệnh và không nêu liều: những điều đó thuộc về bác sĩ, dược sĩ.
Một cây đinh lăng gồm những phần nào
Nhìn một gốc đinh lăng trong vườn, từ trên xuống bạn sẽ thấy: chùm lá non ở ngọn màu xanh nhạt, mềm; tầng lá bánh tẻ ở giữa đã đủ lớn, xanh hơn; lá già phía dưới dễ vàng và rụng; cành và thân màu xám nâu có sẹo lá; dưới đất là hệ rễ gồm rễ cái và nhiều rễ con. Mỗi rễ khi cắt ngang có hai lớp rõ: lớp vỏ rễ dày, màu trắng ngà, mềm hơn; lõi gỗ ở giữa cứng, màu nhạt.
Người dùng đinh lăng lâu năm phân biệt rất kỹ các phần này. Lá ngọn quá non thì hăng, lá già thì dai và đắng hơn; lá bánh tẻ được chọn để ăn. Rễ thì người ta quý phần vỏ vì thơm và đậm, còn lõi gỗ thường được bỏ hoặc dùng ít. Thân cây có mùi nhẹ, ít người lấy, phần lớn để lại cho cây tiếp tục sống hoặc dùng làm hom giâm.
Biết các phần này giúp bạn hai việc: lấy đúng thứ mình cần mà không phải chặt cả cây, và hiểu vì sao cùng là “đinh lăng” mà mỗi người kể một vị khác nhau. Một người dùng lá bánh tẻ cuốn gỏi và một người sắc vỏ rễ phơi khô đang dùng hai thứ khác hẳn nhau.
Lá: phần dùng nhiều nhất trong bữa ăn
Lá bánh tẻ là chuẩn chung. Trong các món cuốn gỏi cá, ăn kèm nem, nộm, người ta thường hái lá bánh tẻ ở tầng giữa: đủ mùi thơm, không quá hăng, không dai. Lá ngọn non dùng được nhưng mùi gắt hơn.
Lá được ăn như rau gia vị. Lượng lá ăn kèm một bữa thường chỉ vài lá, giống như ăn kinh giới, tía tô. Đó là cách dùng lâu đời và phổ biến; còn uống nước lá đặc hằng ngày như uống trà là chuyện khác, nên hỏi dược sĩ trước.
Lá khô để lót gối là tập quán. Ở nhiều vùng phía Bắc, lá đinh lăng phơi khô được nhồi vào gối cho trẻ. Đây là tập quán truyền đời; tác dụng giúp trẻ ngủ ngon chưa có bằng chứng rõ. Điều chắc chắn hơn là lá phải khô kiệt, không mốc, và thay định kỳ.
Lá có saponin như rễ nhưng ít hơn. Các nghiên cứu phân tích trong nước cho thấy lá và rễ đinh lăng đều có nhóm saponin triterpen; tỷ lệ trong lá thường được báo cáo thấp hơn trong rễ. Con số cụ thể khác nhau giữa các nghiên cứu, nên bài không nêu.
Rễ và vỏ rễ: phần sách dược liệu mô tả
Khi tài liệu nói “vị thuốc đinh lăng”, phần được mô tả là rễ của cây Polyscias fruticosa đã nhiều năm tuổi. Rễ được đào lên, rửa sạch, có nơi thái lát cả rễ, có nơi bóc lấy vỏ rễ và bỏ lõi gỗ. Lý do bỏ lõi: lõi cứng, khó thái, ít mùi, và theo kinh nghiệm thì phần “hay” nằm ở vỏ. Đây là lựa chọn có lý về mặt chế biến, dù mức chênh lệch thành phần giữa vỏ và lõi không phải lúc nào cũng được đo lường rõ ràng.
Rễ đinh lăng có mùi thơm, vị hơi ngọt, sau hơi đắng. Người ta thường phơi trong râm hoặc sấy nhẹ để giữ mùi; phơi nắng gắt quá lâu làm rễ khô cong và mất mùi. Cách thu hái, phơi sấy cụ thể là đề tài riêng của chuyên mục sơ chế; ở đây chỉ cần nhớ rễ là phần quý nhất của cây, và lấy rễ thì cây mất sức nhiều nhất.
Bạn cũng nên nhớ rằng rễ là phần được dùng ở dạng đậm đặc hơn lá: sắc, ngâm, tán bột. Dạng đậm đặc thì chuyện “dùng bao nhiêu, dùng bao lâu, ai không nên dùng” trở nên quan trọng. Những câu hỏi này cần được trả lời bởi bác sĩ hoặc dược sĩ, dựa trên tình trạng sức khoẻ và thuốc bạn đang dùng.
Một chi tiết người mới hay bỏ qua là rễ con. Quanh gốc đinh lăng có nhiều rễ nhỏ cỡ chiếc đũa, mọc nông sát mặt đất. Rễ con vỏ mỏng, nhiều xơ, mùi nhạt hơn rễ cái và rễ ngang to. Nhiều nhà khi đào rễ thường gom cả rễ con lẫn rễ to phơi chung; người kỹ tính thì tách riêng, vì rễ con khô nhanh hơn và dễ vụn, để lâu dễ mốc hơn. Với cây trong chậu, phần lớn bộ rễ lại chính là rễ con cuộn quanh thành chậu, nên đừng kỳ vọng thu được những khúc rễ to như cây ngoài đất.
So sánh các bộ phận của cây đinh lăng
Bảng sau tóm tắt từng bộ phận: dân gian dùng ra sao, khi nào lấy, và điều nên lưu ý. Đây là mô tả tập quán, không phải hướng dẫn điều trị.
| Bộ phận | Dân gian dùng | Khi lấy | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Lá non ngọn | Ít dùng, mùi gắt | Quanh năm | Hái nhiều làm cây chậm lớn |
| Lá bánh tẻ | Ăn sống, cuốn gỏi, canh, nộm | Quanh năm, sáng sớm | Ăn vài lá kèm bữa là phổ biến |
| Lá già | Phơi khô lót gối, ít ăn | Khi sắp rụng | Bỏ lá vàng, lá có đốm nấm |
| Thân, cành | Hầu như không dùng; làm hom giâm | Khi tỉa cây | Giữ lại để cây sống tiếp |
| Rễ cả lõi | Thái lát phơi, sắc, ngâm | Cây nhiều năm tuổi | Dạng đậm đặc, hỏi dược sĩ |
| Vỏ rễ | Phần được quý nhất | Như trên | Bỏ lõi gỗ, phơi râm giữ mùi |
Nhìn bảng sẽ thấy: phần dùng thường ngày, ít rủi ro nhất là lá ăn kèm bữa cơm; càng đi xuống rễ, dạng dùng càng đậm và càng cần hỏi chuyên môn.
Lấy lá, lấy rễ mà cây vẫn sống
Với lá, quy tắc đơn giản là không tuốt trụi một cành. Hái rải rác ở nhiều cành, mỗi cành để lại phần lớn lá, cây vẫn quang hợp đủ và tiếp tục ra lá mới. Cây trong chậu nhỏ càng cần hái ít, vì bộ rễ hạn chế. Hái lá vào buổi sáng khi lá còn mát sẽ giữ được mùi lâu hơn.
Với rễ, người trồng vườn nhà thường có hai cách. Cách thứ nhất là đào cả cây khi đã đủ tuổi, lấy rễ và giâm lại cành ngọn làm cây mới. Cách thứ hai là bới một phía gốc, cắt bớt vài rễ con to, rồi lấp đất, tưới nước; cây sẽ mọc rễ bù sau một thời gian. Cách thứ hai giữ được cây nhưng mỗi lần chỉ lấy được ít, và nếu bới quá nhiều cây có thể héo. Nên bới vào mùa mưa nhẹ hoặc đầu mùa xuân khi đất ẩm, tránh lúc nắng gắt kéo dài, và sau khi lấp đất nên che gốc bằng rơm hay lá khô cho đỡ mất nước.
Thân cành đinh lăng cắt ra là nguồn hom giâm rất tốt. Đoạn thân bánh tẻ dài khoảng một gang tay cắm xuống đất ẩm thường ra rễ được. Vì vậy mỗi lần tỉa cây, thay vì vứt cành, bạn có thể giâm lại để luôn có cây kế cận, không phải chờ một cây duy nhất đủ tuổi.
Hoa và quả đinh lăng thì gần như không ai dùng. Cây giâm cành ít ra hoa, và khi có hoa thì cụm hoa nhỏ màu trắng lục ở đầu cành chủ yếu có ý nghĩa với người muốn nhận dạng cây cho chắc. Nếu cây ra hoa, cứ để nguyên, không cần ngắt.
Những hiểu lầm hay gặp về các bộ phận của đinh lăng
“Rễ càng to càng tốt.” Rễ to thường là rễ của cây nhiều năm tuổi, nhưng cũng có thể là cây trồng đất màu, bón nhiều nên rễ phình nhanh. Kích cỡ không nói được hết về tuổi hay độ thơm. Người dùng lâu năm nhìn cả vỏ rễ, mùi và độ chắc của rễ chứ không chỉ cân nặng.
“Lá với rễ dùng như nhau, lá tiện hơn thì dùng lá.” Lá và rễ khác nhau về thành phần và mức độ đậm đặc. Kinh nghiệm dân gian dùng lá chủ yếu để ăn, dùng rễ ở dạng sắc, ngâm. Đổi phần này lấy phần kia không có cơ sở rõ ràng, và cách dùng cũng không thể chép từ phần này sang phần kia.
“Cây nhà trồng thì không cần nghĩ gì.” Cây trồng trong vườn nhà sạch hơn hàng không rõ nguồn, nhưng vẫn có thể dính thuốc trừ sâu phun từ vườn bên cạnh, hoặc đất có vấn đề nếu gần bãi rác, đường lớn. Rửa kỹ, quan sát nơi trồng là việc nên làm, kể cả với cây của chính mình.
“Đinh lăng là cây lành nên trẻ con dùng thoải mái.” Lá đinh lăng nằm trong bữa cơm của nhiều nhà, nhưng với nước sắc rễ hay rượu ngâm thì trẻ em không phải là người lớn thu nhỏ. Bất kỳ dạng đậm đặc nào cho trẻ cũng nên hỏi bác sĩ nhi trước.
Ai nên hỏi bác sĩ, dược sĩ trước khi dùng rễ hay nước lá
Ăn vài lá đinh lăng kèm bữa cơm là tập quán lâu đời. Nhưng khi chuyển sang uống nước sắc rễ, nước lá đặc, rượu ngâm hay bột rễ, những người sau nên hỏi ý kiến chuyên môn trước.
- Người đang dùng thuốc điều trị lâu dài, nhất là thuốc tim mạch, thuốc chống đông, thuốc tiểu đường, vì tương tác giữa thảo dược và thuốc chưa được nghiên cứu đầy đủ.
- Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: dữ liệu an toàn của rễ đinh lăng ở nhóm này rất ít.
- Trẻ nhỏ: liều dùng của người lớn không áp cho trẻ, và trẻ nhạy cảm hơn với các chất có hoạt tính.
- Người có bệnh gan, bệnh thận: cơ quan chuyển hóa và thải trừ đang yếu thì mọi chất lạ đều cần cân nhắc.
- Người từng bị dị ứng với cây họ Nhân sâm hoặc từng thấy mệt, buồn nôn sau khi uống nước đinh lăng.
Dân gian có lời truyền rằng uống nước rễ đinh lăng quá đặc sẽ thấy say, mệt, nôn nao. Đây là kinh nghiệm truyền miệng, không có số liệu cụ thể, nhưng đủ để thấy “cây nhà lá vườn” không có nghĩa là dùng bao nhiêu cũng được.
Câu hỏi thường gặp
Lá đinh lăng già có ăn được không?
Lá già vẫn ăn được nhưng dai, đắng và kém thơm, nên người ta ít dùng để ăn sống. Thường lá già được phơi khô hoặc bỏ đi. Nếu lá đã vàng úa, có đốm nâu hay mốc thì không nên ăn. Ăn kèm bữa cơm, lá bánh tẻ vẫn là lựa chọn quen thuộc nhất.
Thân cây đinh lăng có dùng được như rễ không?
Dân gian hầu như không dùng thân thay cho rễ. Thân có mùi nhẹ, gỗ cứng, và sách dược liệu mô tả vị thuốc là rễ. Thân cành đinh lăng có giá trị nhất ở chỗ làm hom giâm để nhân cây. Nếu ai đó bán thân cây thái lát như rễ, bạn nên cẩn thận.
Vì sao người ta bỏ lõi rễ đinh lăng?
Lõi rễ là phần gỗ cứng, khó thái, ít mùi, còn phần vỏ rễ thơm và mềm hơn. Kinh nghiệm truyền thống cho rằng phần có giá trị nằm ở vỏ nên bóc vỏ, bỏ lõi. Đây là cách chế biến phổ biến, nhưng mức khác biệt thành phần giữa vỏ và lõi không phải lúc nào cũng được đo rõ.
Có thể vừa hái lá vừa giữ cây để chờ lấy rễ không?
Có. Nếu hái lá rải rác, mỗi cành chừa lại phần lớn lá, cây vẫn lớn bình thường và rễ vẫn phát triển. Chỉ khi tuốt trụi nhiều lần, cây mới yếu đi và rễ chậm lớn. Cây trong chậu nhỏ cần hái ít hơn cây trồng ngoài đất.
Uống nước lá đinh lăng hằng ngày như trà có sao không?
Chưa có đủ dữ liệu để nói uống nước lá đinh lăng đặc hằng ngày lâu dài là an toàn với mọi người. Ăn vài lá kèm bữa khác với uống nước cô đặc mỗi ngày. Nếu muốn dùng thường xuyên, nhất là khi đang uống thuốc khác, mang thai hoặc có bệnh gan thận, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước.
Lá đinh lăng tươi để được bao lâu?
Lá đinh lăng hái xong để ngoài không khí sẽ héo trong vòng một ngày. Muốn giữ vài ngày, bạn để lá ráo nước, gói trong khăn giấy hoặc túi có lỗ thoáng rồi cho vào ngăn mát tủ lạnh. Lá đã chuyển đen, nhớt hay có mùi lạ thì bỏ.